đau chói

đau chói

Cô ấy cảm thấy đau chói ở bên sườn khi cúi xuống.

Định nghĩa
  1. Cụm từ (động từ + tính từ):
    • Cảm giác đau nhói, đau buốt, đau như bị cắt hoặc xuyên thấu: "đau chói" mô tả một cơn đau dữ dội, đột ngột, sắc bén, thường kéo dài trong thời gian ngắn. Từ "chói" ở đây mang nghĩa sắc nhọn, xuyên thấu, giống như ánh sáng chói mắt.
    • Đau nhức dữ dội tại một điểm: "đau chói" thường được dùng để chỉ cơn đau tập trung tại một vị trí cụ thể trên cơ thể, gây cảm giác khó chịu tột độ.
dụ sử dụng
  • (Mỗi lần cử động, vết thương lại gây cảm giác đau buốt, sắc nhọn.)
  • (Cơn đau nhói dữ dộirăng làm ấy mất cảm giác thèm ăn.)
  • (Anh ấy trải qua cảm giác đau nhói, xuyên thấuvùng ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đau chói như kim châm": mô tả cơn đau nhói giống như bị kim đâm.
    • Cơn đau chói như kim châmđầu gối khiến bệnh nhân khó chịu. (Cảm giác đau nhói, sắc bénđầu gối.)
  • "đau chói từng cơn": cơn đau xuất hiện thành từng đợt, không liên tục.
    • Bệnh nhân bị đau chói từng cơn ở vùng thắt lưng. (Cơn đau nhói xảy ra theo từng đợt.)
Biến thể từ gần giống
  • Đau nhói (động từ + tính từ): đau đột ngột, mạnh mẽ, thường cảm giác như bị chích hoặc xuyên.
    • Cơn đau nhóibụng khiến ấy ngồi không yên. (Cảm giác đau mạnh, đột ngột.)
  • Đau buốt (động từ + tính từ): đau như bị cắt, thường đi kèm cảm giác lạnh hoặc sắc.
    • Vết thương đau buốt mỗi khi chạm vào. (Cảm giác đau như bị cắt.)
  • Đau rát (động từ + tính từ): đau kèm cảm giác nóng, bỏng.
    • Da bị bỏng đau rát khó chịu. (Cảm giác đau nóng rực.)
Từ đồng nghĩa
  • Đau nhức: đau âm ỉ, kéo dài hơn, nhưng cũng có thể mạnh.
  • Đau xót: đau kèm cảm giác xót xa, thường về mặt tinh thần hoặc thể chất nhẹ hơn.
  • Đau quặn: đau co thắt, thườngbụng.
Thành ngữ liên quan
  • Đau chói như cắt: mô tả cơn đau cực kỳ dữ dội, như bị dao cắt.
    • Cơn đau chói như cắtchân khiến anh ấy không thể đứng dậy. (Cảm giác đau buốt, rách.)

Từ chứa "đau chói"